English → Vietnamese
craped
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
craped
* tính từ
- mặc nhiễu đen
- đeo băng tang nhiễu đen
- mặc nhiễu đen
- đeo băng tang nhiễu đen
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thực vật) cây bách nhật hồng; cây tử vi
- (thực vật) cây bách nhật hồng; cây tử vi
craped
* tính từ
- mặc nhiễu đen
- đeo băng tang nhiễu đen
- mặc nhiễu đen
- đeo băng tang nhiễu đen