English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: crannied

Best translation match:
English Vietnamese
crannied
* tính từ
- có nhiều vết nứt nẻ

May related with:
English Vietnamese
crannied
* tính từ
- có nhiều vết nứt nẻ
cranny
* danh từ
- vết nứt, vết nẻ
!a cranny in the wall
- vết nứt trên tường
- xó xỉnh, góc tối tăm
=to search every cranny+ tìm khắp xó xỉnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: