English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: crape

Best translation match:
English Vietnamese
crape
* danh từ
- nhiễu đen, kếp đen
- băng tang (ở tay, mũ) bằng nhiễu đen; áo tang bằng nhiễu đen
* ngoại động từ
- mặc đồ nhiễu đen
- đeo băng tang, mặc áo tang

May be synonymous with:
English English
crape; crepe; french pancake
small very thin pancake
crape; crepe
a soft thin light fabric with a crinkled surface
crape; crimp; frizz; frizzle; kink; kink up
curl tightly

May related with:
English Vietnamese
crape-myrtle
* danh từ
- (thực vật) cây bách nhật hồng; cây tử vi
craped
* tính từ
- mặc nhiễu đen
- đeo băng tang nhiễu đen
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: