English → Vietnamese
courtliness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
courtliness
* danh từ
- sự lịch sự, sự nhã nhặn
- sự khúm núm, sự xiểm nịnh
- sự lịch sự, sự nhã nhặn
- sự khúm núm, sự xiểm nịnh
Other matches
Other phrases built from the same root.
courtliness
* danh từ
- sự lịch sự, sự nhã nhặn
- sự khúm núm, sự xiểm nịnh
- sự lịch sự, sự nhã nhặn
- sự khúm núm, sự xiểm nịnh
* tính từ
- lịch sự, nhã nhặn, phong nhã
- khúm núm, xiểm nịnh
- lịch sự, nhã nhặn, phong nhã
- khúm núm, xiểm nịnh