English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: courting

Probably related with:
English Vietnamese
courting
chuốc lấy ; làm quen với ; làm quen ; muốn ; tán tỉnh ; đón ;
courting
chuốc lấy ; chăn ; làm quen với ; làm quen ; muốn ; tán tỉnh ; đón ;

May be synonymous with:
English English
courting; courtship; suit; wooing
a man's courting of a woman; seeking the affections of a woman (usually with the hope of marriage)

May related with:
English Vietnamese
court martial
* danh từ, số nhiều courts martial
- toà án quân sự
=to be tried by court martial+ bị đem xử ở toà án quân sự
- phiên toà quân sự
=drumhead court martial+ phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)
* ngoại động từ
- xử (ai) ở toà án quân sự
court plaster
* danh từ
- băng dính
court shoe
* danh từ
- giày cao gót (đàn bà)
court-card
* danh từ
- quân bài có hình người (quân K, Q, J)
field court martial
* danh từ
- (quân sự) toà án quân sự tại trận tuyến
hard court
* danh từ
- (thể dục,thể thao) sân cứng (xi măng, đất nện... đối lại với sân cỏ)
law-court
* danh từ
- toà án
police-court
* danh từ
- toà án vi cảnh
squash court
* danh từ
- sân chơi bóng quần
tennis-court
* danh từ
- sân quần vợt
restrictive practices court
- (Econ) Toà án về các hoạt động hạn chế.
+ Xem RESTRICTIVE TRADE PRACTICES ACT 1956.
court order
* danh từ
- án lệnh của thẩm phán
court-day
* danh từ
- ngày mở phiên toà; ngày xét xử
court-dress
* danh từ
- triều phục; áo chầu
court-fool
* danh từ
- sủng thần; lộng thần
court-hand
* danh từ
- lối chữ viết trong giấy tờ cho triều đình
court-house
* danh từ
- trụ sở toà án
court-martial
* ngoại động từ
- đưa ra xử ở toà án quân sự
court-record
* danh từ
- biên bản phiên toà
court-room
* danh từ
- phòng xử án
court-usher
* danh từ
- (pháp lý) mõ toà
cross-court
* tính từ, adv
- về phía gốc chéo đối diện của sân chơi
district-court
* danh từ
- toà án quận; toà án địa phương
drumhead court-martial
- tòa án quân sự dã chiến
front-court
* danh từ
- sân trước
golf-court
* danh từ
- sân gôn
high court
* danh từ
- toà dân sự tối cao
inn of court
* danh từ
- dinh thự do một trong bốn hội luật gia Anh nắm giữ
racket-court
* danh từ
- sân quần vợt có lưới bao quanh
service-court
* danh từ
- (thể dục thể thao) phần sân quần vợt phải giao bóng vào
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: