English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: courtesy

Best translation match:
English Vietnamese
courtesy
* danh từ
- sự lịch sự, sự nhã nhặn
- tác phong lịch sự, tác phong nhã nhặn
!by courtesy
- do ưu đãi mà được, nhờ ơn riêng; do sự giúp đỡ
!to pay a courtesy visit to someone
- đến thăm xã giao người nào

Probably related with:
English Vietnamese
courtesy
biểu đồ cúa ; là phép xã giao ; lịch sự ; miễn phí ; một sự lịch thiệp ; nghiêm túc ; nghĩa ; nhã nhặn ; phép ; sáng kiến ; sự lịch thiệp ; sự thật thì ông là ; thật lịch sự ; tác phong ; tục ; từ sự ưu đãi ; xã giao của họ ; đó là tác phong ; ưu đãi ;
courtesy
biểu đồ cúa ; hạn ; là phép xã giao ; lịch sự ; miễn phí ; một sự lịch thiệp ; nghiêm túc ; nghĩa ; phép ; sáng kiến ; sự lịch thiệp ; thật lịch sự ; tác phong ; tục ; từ sự ưu đãi ; xã giao của họ ; đó là tác phong ; ưu đãi ;

May be synonymous with:
English English
courtesy; good manners
a courteous manner

May related with:
English Vietnamese
courtesy
* danh từ
- sự lịch sự, sự nhã nhặn
- tác phong lịch sự, tác phong nhã nhặn
!by courtesy
- do ưu đãi mà được, nhờ ơn riêng; do sự giúp đỡ
!to pay a courtesy visit to someone
- đến thăm xã giao người nào
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: