English to Vietnamese
Search Query: corkiness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
corkiness
|
* danh từ
- tính chất như bần - (thông tục) tính vui vẻ, tính hiếu động - (thông tục) tính nhẹ dạ, tính xốc nổi, tính tếu |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
corkiness
|
* danh từ
- tính chất như bần - (thông tục) tính vui vẻ, tính hiếu động - (thông tục) tính nhẹ dạ, tính xốc nổi, tính tếu |
|
corky
|
* tính từ
- như li e, như bần - (thông tục) vui vẻ, hăng hái, hiếu động - (thông tục) nhẹ dạ, xốc nổi, tếu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
