English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: corkscrew

Best translation match:
English Vietnamese
corkscrew
* danh từ
- cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà)
* động từ
- làm xoắn ốc; xoắn lại
=to corkscrew a line+ vẽ một đường xoắn ốc

Probably related with:
English Vietnamese
corkscrew
cái mở nút chai ; mở nút chai ; mở nút ;
corkscrew
cái mở nút chai ; mở nút chai ; mở nút ;

May be synonymous with:
English English
corkscrew; bottle screw
a bottle opener that pulls corks
corkscrew; spiral
move in a spiral or zigzag course

May related with:
English Vietnamese
corkscrew
* danh từ
- cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà)
* động từ
- làm xoắn ốc; xoắn lại
=to corkscrew a line+ vẽ một đường xoắn ốc
corkscrew
cái mở nút chai ; mở nút chai ; mở nút ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: