English → Vietnamese
corbie
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
corbie
* danh từ
- (Ê-cốt) con quạ
- (Ê-cốt) con quạ
Other matches
Other phrases built from the same root.
corbie
* danh từ
- (Ê-cốt) con quạ
- (Ê-cốt) con quạ
* danh từ
- trán tường có nhiều bậc
- trán tường có nhiều bậc