English → Vietnamese
copy-reader
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
copy-reader
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đọc bài gửi đăng, người phụ tá cho chủ bút (báo)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đọc bài gửi đăng, người phụ tá cho chủ bút (báo)