English → Vietnamese
copolymerization
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
copolymerization
* danh từ
- việc tạo thành chất đồng trùng hợp
- việc tạo thành chất đồng trùng hợp
Other matches
Other phrases built from the same root.
copolymerization
* danh từ
- việc tạo thành chất đồng trùng hợp
- việc tạo thành chất đồng trùng hợp
* ngoại động từ
- tạo thành chất đồng trùng hợp
- tạo thành chất đồng trùng hợp