English → Vietnamese
cooky
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cooky
* danh từ
- (như) cookie
- chị nấu ăn, chị cấp dưỡng, chị nuôi
- (như) cookie
- chị nấu ăn, chị cấp dưỡng, chị nuôi
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
cooky cookie
the cook on a ranch or at a camp
cooky biscuit; cookie
any of various small flat sweet cakes (`biscuit' is the British term)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (Ê-cốt) bánh bao
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh dẹt nhỏ, bánh quy
- (Ê-cốt) bánh bao
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh dẹt nhỏ, bánh quy
cooky
* danh từ
- (như) cookie
- chị nấu ăn, chị cấp dưỡng, chị nuôi
- (như) cookie
- chị nấu ăn, chị cấp dưỡng, chị nuôi