English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cookie

Best translation match:
English Vietnamese
cookie
* danh từ
- (Ê-cốt) bánh bao
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh dẹt nhỏ, bánh quy

Probably related with:
English Vietnamese
cookie
ba ́ nh quy ; bánh kẹo ; bánh quy ; bánh ; cookie monster ; cái bánh ; cái bánh đi ; cô ca ; lát ; nghe ; nhằn mà ; nấu ăn ; ăn ;
cookie
bánh kẹo ; bánh quy ; bánh ; cookie monster ; cái bánh ; cái bánh đi ; cô ca ; lát ; nghe ; nhằn mà ; nấu ăn ; sâu ; ăn ;

May be synonymous with:
English English
cookie; biscuit; cooky
any of various small flat sweet cakes (`biscuit' is the British term)
cookie; cooky
the cook on a ranch or at a camp

May related with:
English Vietnamese
cookie
* danh từ
- (Ê-cốt) bánh bao
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh dẹt nhỏ, bánh quy
cooky
* danh từ
- (như) cookie
- chị nấu ăn, chị cấp dưỡng, chị nuôi
fortune cookie
* danh từ
- bánh ngọt gập lại và có chữ bên trong
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: