English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cooled

Probably related with:
English Vietnamese
cooled
bị lạnh ; dịu mát ; giảm ; làm lạnh ; làm mát ; nguội lạnh ; nguội ;
cooled
bị lạnh ; dịu mát ; giảm ; làm lạnh ; làm mát ; nguội lạnh ; nguội ;

May related with:
English Vietnamese
air-cool
* ngoại động từ
- làm nguội bằng không khí
air-cooled
* tính từ
- được làm nguội bằng không khí
cool-headed
* tính từ
- bình tĩnh
coolness
* danh từ
- sự mát mẻ, sự lạnh, sự nguội; khí mát
- sự trầm tĩnh, sự bình tĩnh
- sự lãnh đạm, sự không sốt sắng, sự không nhiệt tình
- sự trơ tráo, sự không biết xấu hổ
water-cooled
* tính từ
- (kỹ thuật) làm lạnh bằng nước (máy)
self-cooled
* tính từ
- tự nguội; được làm nguội tự nhiên
surface-cooled
* tính từ
- được làm nguội bề mặt
water-cool
* ngoại động từ
- (kỹ thuật) vậ dụng kỹ thuật làm lạnh bằng nước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: