English → Vietnamese
convoy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
convoy
* danh từ
- sự hộ tống, sự hộ vệ
- đoàn hộ tống, đoàn hộ vệ; đoàn được hộ tống
* ngoại động từ
- hộ tống, hộ vệ
- sự hộ tống, sự hộ vệ
- đoàn hộ tống, đoàn hộ vệ; đoàn được hộ tống
* ngoại động từ
- hộ tống, hộ vệ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
convoy
hộ tống ; să ̃ ; xe chơ ; đoàn hộ tống ; đoàn xe ; đoàn ; được hộ tống ; đội hộ tống ;
convoy
hộ tống ; să ̃ ; đoàn hộ tống ; đoàn xe ; đoàn ; được hộ tống ; đội hộ tống ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
convoy
* danh từ
- sự hộ tống, sự hộ vệ
- đoàn hộ tống, đoàn hộ vệ; đoàn được hộ tống
* ngoại động từ
- hộ tống, hộ vệ
- sự hộ tống, sự hộ vệ
- đoàn hộ tống, đoàn hộ vệ; đoàn được hộ tống
* ngoại động từ
- hộ tống, hộ vệ
* danh từ
- tàu hộ tống
- tàu hộ tống