English to Vietnamese
Search Query: convolutional
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
convolutional
|
- xem convolution
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
convolute
|
* danh từ
- sự quấn lại, sự xoắn lại * tính từ - (thực vật học) quấn |
|
convoluted
|
* tính từ
- quấn, xoắn |
|
convolution
|
* danh từ
- sự quấn lại, sự xoắn lại - nếp, cuộn =cerebral convolutions+ nếp cuộn não |
|
convolutely
|
- xem convolute
|
|
convolutional
|
- xem convolution
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
