English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: convolutional

Best translation match:
English Vietnamese
convolutional
- xem convolution

May related with:
English Vietnamese
convolute
* danh từ
- sự quấn lại, sự xoắn lại
* tính từ
- (thực vật học) quấn
convoluted
* tính từ
- quấn, xoắn
convolution
* danh từ
- sự quấn lại, sự xoắn lại
- nếp, cuộn
=cerebral convolutions+ nếp cuộn não
convolutely
- xem convolute
convolutional
- xem convolution
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: