English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: convulse

Best translation match:
English Vietnamese
convulse
* ngoại động từ
- làm chấn động, làm náo động, làm rối loạn, làm rung chuyển ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=the island was convulsed by an earthquake+ hòn đảo bị trận động đất làm rung chuyển
=country convulsed with civil war+ một nước bị rối loạn vì nội chiến
- (y học) làm co giật (bắp cơ)
!to be convulsed with laughter face convulsed by (with) terror
- mặt nhăn nhó vì sợ

May be synonymous with:
English English
convulse; jactitate; slash; thrash; thrash about; thresh; thresh about; toss
move or stir about violently

May related with:
English Vietnamese
convulse
* ngoại động từ
- làm chấn động, làm náo động, làm rối loạn, làm rung chuyển ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=the island was convulsed by an earthquake+ hòn đảo bị trận động đất làm rung chuyển
=country convulsed with civil war+ một nước bị rối loạn vì nội chiến
- (y học) làm co giật (bắp cơ)
!to be convulsed with laughter face convulsed by (with) terror
- mặt nhăn nhó vì sợ
convulsion
* danh từ
- sự biến động, sự chấn động, sự rối loạn, sự rung chuyển
=convulsion of nature+ sự biến động của thiên nhiên
=political convulsions+ những biến động chính trị, những cuộc chính biến
- (số nhiều) cơn cười thắt ruột
=everybody was in convulsions+ mọi người cười thắt ruột
- (số nhiều) (y học) chứng co giật
convulsive
* tính từ
- chấn động, náo động, rối loạn
- (y học) co giật
convulsant
* danh từ
- (y học) thuốc gây co giật
convulsively
* phó từ
- dữ dội, rúng động
convulsiveness
- xem convulsive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: