English → Vietnamese
convivial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
convivial
* tính từ
- (thuộc) yến tiệc, thích hợp với yến tiệc
- vui vẻ
- thích chè chén
=a man of convivial habits+ người thích chè chén với anh em
- (thuộc) yến tiệc, thích hợp với yến tiệc
- vui vẻ
- thích chè chén
=a man of convivial habits+ người thích chè chén với anh em
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
convivial good-time
occupied with or fond of the pleasures of good company
Other matches
Other phrases built from the same root.
convivial
* tính từ
- (thuộc) yến tiệc, thích hợp với yến tiệc
- vui vẻ
- thích chè chén
=a man of convivial habits+ người thích chè chén với anh em
- (thuộc) yến tiệc, thích hợp với yến tiệc
- vui vẻ
- thích chè chén
=a man of convivial habits+ người thích chè chén với anh em
* danh từ
- thú vui yến tiệc; sự ăn uống vui vẻ
- sự vui vẻ
- (số nhiều) yến tiệc
- thú vui yến tiệc; sự ăn uống vui vẻ
- sự vui vẻ
- (số nhiều) yến tiệc
- xem convivial