English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: conviviality

Best translation match:
English Vietnamese
conviviality
* danh từ
- thú vui yến tiệc; sự ăn uống vui vẻ
- sự vui vẻ
- (số nhiều) yến tiệc

May be synonymous with:
English English
conviviality; joviality
a jovial nature
conviviality; jollification; merrymaking
a boisterous celebration; a merry festivity

May related with:
English Vietnamese
convivial
* tính từ
- (thuộc) yến tiệc, thích hợp với yến tiệc
- vui vẻ
- thích chè chén
=a man of convivial habits+ người thích chè chén với anh em
conviviality
* danh từ
- thú vui yến tiệc; sự ăn uống vui vẻ
- sự vui vẻ
- (số nhiều) yến tiệc
convivially
- xem convivial
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: