English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: convocation

Best translation match:
English Vietnamese
convocation
* danh từ
- sự triệu tập họp
- hội nghị
- hội nghị tôn giáo
- hội nghị trường đại học (Ôc-phớt hay Đớc-ham ở Anh)

May be synonymous with:
English English
convocation; calling together
the act of convoking

May related with:
English Vietnamese
convocation
* danh từ
- sự triệu tập họp
- hội nghị
- hội nghị tôn giáo
- hội nghị trường đại học (Ôc-phớt hay Đớc-ham ở Anh)
convocator
* danh từ
- người triệu tập họp
convocate
* ngoại động từ
- triệu tập
convocational
- xem convocation
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: