English → Vietnamese
contumacious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
contumacious
* tính từ
- bướng bỉnh, ương ngạnh
- (pháp lý) vắng mặt; không tuân lệnh toà
- bướng bỉnh, ương ngạnh
- (pháp lý) vắng mặt; không tuân lệnh toà
Other matches
Other phrases built from the same root.
contumacious
* tính từ
- bướng bỉnh, ương ngạnh
- (pháp lý) vắng mặt; không tuân lệnh toà
- bướng bỉnh, ương ngạnh
- (pháp lý) vắng mặt; không tuân lệnh toà
* danh từ
- sự bướng bỉnh, sự ương ngạnh
- (pháp lý) sự vắng mặt; sự không tuân lệnh toà
- sự bướng bỉnh, sự ương ngạnh
- (pháp lý) sự vắng mặt; sự không tuân lệnh toà
* danh từ
- sự lăng mạ, sự sỉ nhục
- sự vô lễ, sự hỗn xược
- sự lăng mạ, sự sỉ nhục
- sự vô lễ, sự hỗn xược
* phó từ
- bướng bỉnh, ngang ngạnh
- bướng bỉnh, ngang ngạnh