English → Vietnamese
controversiality
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
controversiality
- xem controversial
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể gây ra tranh luận, có thể bàn cãi được (vấn đề...)
- ưa tranh cãi, thích tranh luận (người)
!a controversial personelity
- một nhân vật được mọi người bàn đến nhiều, một nhân vật lắm kẻ ưa nhưng cũng nhiều người ghét
- có thể gây ra tranh luận, có thể bàn cãi được (vấn đề...)
- ưa tranh cãi, thích tranh luận (người)
!a controversial personelity
- một nhân vật được mọi người bàn đến nhiều, một nhân vật lắm kẻ ưa nhưng cũng nhiều người ghét
* danh từ
- sự tranh luận, sự tranh cãi
- cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi, cuộc luận chiến; cuộc bút chiến
!beyond (without) controversy
- không cần phải tranh luận, không cần phải bàn cãi nữa, không còn nghi ngờ gì nữa
- sự tranh luận, sự tranh cãi
- cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi, cuộc luận chiến; cuộc bút chiến
!beyond (without) controversy
- không cần phải tranh luận, không cần phải bàn cãi nữa, không còn nghi ngờ gì nữa
controversiality
- xem controversial
* phó từ
- có tính cách tranh luận
- có tính cách tranh luận