English → Vietnamese
conscript
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
conscript
* danh từ
- người đến tuổi đi lính
* ngoại động từ
- bắt đi lính
- người đến tuổi đi lính
* ngoại động từ
- bắt đi lính
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
conscript draftee; inductee
someone who is drafted into military service
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- chế độ cưỡng bách tòng quân; sự cưỡng bách tòng quân
!conscription of wealth
- đảm phụ chiến tranh (sự đánh tăng thuế hay tịch thu tài sản của những người không thuộc diện đi lính để phục vụ cho chiến tranh)
- chế độ cưỡng bách tòng quân; sự cưỡng bách tòng quân
!conscription of wealth
- đảm phụ chiến tranh (sự đánh tăng thuế hay tịch thu tài sản của những người không thuộc diện đi lính để phục vụ cho chiến tranh)