English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: consciously

Best translation match:
English Vietnamese
consciously
* phó từ
- có ý thức, cố ý

Probably related with:
English Vietnamese
consciously
chủ ý ; có chủ định ; có ý thức ; có ý ; cơ má của ; cố ý ; dù ý thức ; hữu thức ; một cách có ý thức ; những chế tác ; ý thức ;
consciously
chủ ý ; có chủ định ; có ý thức ; có ý ; cơ má của ; cố ý ; dù ý thức ; hữu thức ; một cách có ý thức ; những chế tác ; ý thức ;

May related with:
English Vietnamese
consciously
* phó từ
- có ý thức, cố ý
consciousness
* danh từ
- sự hiểu biết
=men have no consciousness during sleep+ trong lúc ngủ người ta không (hiểu) biết gì cả
- ý thức
self-conscious
* tính từ
- (triết học) có ý thức về bản thân mình, tự giác
=self-conscious class+ giai cấp tự giác
- ngượng ngùng, e thẹn, lúng túng (trước những người khác)
semi-conscious
* tính từ
- nửa tỉnh
class-conscious
* tính từ
- có tinh thần giai cấp, giác ngộ giai cấp
self-consciously
* phó từ
- có ý thức về bản thân mình, tự giác
- e dè, ngượng ngập, có vẻ như bồn chồn, không tự nhiên (trước những người khác)
unself-conscious
* tính từ
- như unselfconscious
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: