English to Vietnamese
Search Query: conscientiousness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
conscientiousness
|
* danh từ
- sự tận tâm; sự làm theo lương tâm; sự ngay thẳng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
conscientiousness
|
niềm tâm huyết ;
|
|
conscientiousness
|
niềm tâm huyết ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
conscientiousness; painstakingness
|
the trait of being painstaking and careful
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conscientious
|
* tính từ
- có lương tâm, tận tâm, chu đáo, tỉ mỉ, cẩn thận, cơ chỉ =a conscientious worker+ người công nhân tận tâm =a conscientious piece of work+ một công việc làm chu đáo !conscientious objector - người từ chối nhập ngũ vì lương tâm thấy không đúng |
|
conscientiousness
|
* danh từ
- sự tận tâm; sự làm theo lương tâm; sự ngay thẳng |
|
conscientiously
|
* phó từ
- chu toàn, tận tình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
