English → Vietnamese
conn
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
conn
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều khiễn, lái (con tàu) ((cũng) con)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều khiễn, lái (con tàu) ((cũng) con)