English → Vietnamese
colt
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
colt
* danh từ
- ngựa non
- người non nớt ngây thơ, người chưa rõ kinh nghiệm
- (hàng hải) roi thừng (bằng thừng bện, để đánh đập thuỷ thủ)
* ngoại động từ
- (hàng hải) đánh bằng roi thừng, trừng phạt bằng roi thừng
* danh từ
- súng côn (súng lục) ((cũng) colt revolver)
- ngựa non
- người non nớt ngây thơ, người chưa rõ kinh nghiệm
- (hàng hải) roi thừng (bằng thừng bện, để đánh đập thuỷ thủ)
* ngoại động từ
- (hàng hải) đánh bằng roi thừng, trừng phạt bằng roi thừng
* danh từ
- súng côn (súng lục) ((cũng) colt revolver)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
colt
colton ; cây súng ; khẩu colt ; lừa con ; lừa ; ngựa non ; súng ;
colt
colton ; cây súng ; khẩu colt ; lừa con ; lừa ; ngựa non ; súng ;