English → Vietnamese
cointegration
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cointegration
- (Econ) Đồng liên kết
+ Đây là một phương pháp xác định mối quan hệ dài hạn giữa một nhóm các biến CHUỖI THỜI GIAN.
+ Đây là một phương pháp xác định mối quan hệ dài hạn giữa một nhóm các biến CHUỖI THỜI GIAN.
Other matches
Other phrases built from the same root.
cointegration
- (Econ) Đồng liên kết
+ Đây là một phương pháp xác định mối quan hệ dài hạn giữa một nhóm các biến CHUỖI THỜI GIAN.
+ Đây là một phương pháp xác định mối quan hệ dài hạn giữa một nhóm các biến CHUỖI THỜI GIAN.