English → Vietnamese
chaste
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
chaste
* tính từ
- trong sạch, trong trắng, minh bạch
- giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ (văn)
- tao nhã, lịch sự (lời nói)
- trong sạch, trong trắng, minh bạch
- giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ (văn)
- tao nhã, lịch sự (lời nói)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
chaste
sa ̣ ch ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
chaste
* tính từ
- trong sạch, trong trắng, minh bạch
- giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ (văn)
- tao nhã, lịch sự (lời nói)
- trong sạch, trong trắng, minh bạch
- giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ (văn)
- tao nhã, lịch sự (lời nói)
- xem chaste
- xem chaste