EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

s

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

s
* danh từ, số nhiều Ss, S's
- S
- đường cong hình S; vật hình S

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

s
ai ; bellick ; biến ; buồn ; bám ; bé ; bình ; băng ; bản ; bị ; bộ ; camera ; chelsea ; chia ; chuyện ; chân của ; chân ; chìa ; chính ; chạy ; chấm dứt ; chấm ; chịt ; chỗ ; chủ ; chủa ; chứ ; chứng ; con trai ; càng ; cá là cái của cam ; cá voi ; cái ; cám ; còn ; có ; có đủ ; công ; cũng ; cơ ; cảnh ; cỏ ; của cả ; của người ; của ; danh ; di ; diễn cho ; diễn ; do ; dành cho ; dành ; dễ ; g ; ghét ; giây ; giấc ; giống ; giữ ; google ; goose ; gã ; gì ; gửi ; ha ; hello ; hiểm ; hoàn ; hoạch ; hs ; hành ; hành động thôi ; hành động ; hãy ; hèn ; hôm ; hơi ; hướng nam ; hắn ; hẹn ; ian ; khai quật ; khiếp ; khoản ; khá ; khó ; kinh ; kiểm ; knives ; kìa ; kế ; kết ; kỳ ; la ; linc ; lm ; là không ; là một ; là như ; là ; lá ; lên ; lúc nào ; lý nào ; lý ; lạc ; lại ; lắm ; lợi ích cá nhân ; milton ; molly ; mà ; màu ; máu của ; mạng ; mất ; mật ; mặt ; mới là ; mới ; ngon ; người của ; ngập ; ngọn ; nhà ; nhân ; nhìn thấy ; nhóc ; những gì ; những ; nào ; nào đó ; này của ; này là ; này ; này ở trong ; nên ; nêu ; nó ; nói ; nằm ; nổ ; nổi ; nội dung của di ; phát ; phải là ; phắn ; phức ; quan trọng ; quan ; quá ; quả ; quốc ; ra là ; ra ; rõ ; rất ; rắc ; rồi ; s của ; s không ; s này ; s ½ ; s đang ; s đã ; sao ; sean ; standard ; sue ; sốc ; sự là ; sự pha trộn giữa arizona và ; sự ; t ; ta phải ; ta ; terence ; thay ; theo ; thuộc ; thành ; tháng ; thì ; thôi ; thông minh ; thông ; thấy ; thật ; thằng ; thế ; thỏa ; thống ; thứ ; thừa ; tiếng ; tiếp ; toàn ; trai ; tranh ; tràn ; trái ; trôi ; trẻ ; trốn ; trở ; tuyệt ; tác ; tên ; tăng ; tĩnh ; tướng ; tố ; tốt ; việc ; voi ; vào ; vòng ; vấn ; vấn đề gì ; vấn đề ; vẫn ; vậy ; về ; với ; vụ ; xe ; xem ; xong ; xung ; xuất ; xảy ra ; xảy ; xếp ; yêu ; à ; êm ; ó là ; ý ; ăn ; đang ; đi vòng ; đi ; điên ; điều ; điện ; đáng ; đâu ; đây ; đã ; đó là ; đó mà ; đó ; đôi ; đúng ; đơn yêu ; được ; đảm ; đấy ; đằng ; đẹp ; đến ; đề ; đều ; địa ; đọc ; động ; đủ ; đựoc ; ̀ ; ́ ; ̣ ; ấy ; ở người ; ở trong ; ở ; ở đây ;
s
ai ; am ; anh là ; apple ; baracus ; barnes ; bellick ; biến mình ; biến ; biết là ; buồn ; bám ; bé mà ; bé ; bình ; bóng ; băng ; bị hành động ; bị ; bộ ; camera ; chelsea ; chia ; chuyền cho ; chuyền ; chuyện ; chìa ; chính ; chạy ; chấm ; chỉ ; chịt ; chỗ ; chủ ; chứ ; chữ ; càng ; cá là cái của cam ; cá voi ; cái ; còn ; có ; có đủ ; công ; cũng ; cơ ; cả ; cảnh ; cỏ ; của có ; của người ; của nhà ; của tazio ; của ; danh ; di ; diễn cho ; diễn ra ; diễn ; do ; dành cho ; dành ; dượt ; dẫn ; dễ ; dị ; dứt ; dứt được ; g ; ghét ; giây ; giấc ; giống ; giữ ; google ; goose ; gpu ; gái ; gã ; gì mà ; gì ; gấp ; gấp đôi ; gửi ; ha ; hello ; hiểm ; hiệu ; hoàn ; hoạch ; hs ; hành ; hãy ; hôm ; hơi ; hướng nam ; hướng ; hảo ; hắn ; hẹn ; hồ ; i la ; i la ̀ ; ian ; khiếp ; khoản cho ; khoản ; khá ; khó ; không quan ; khỏe ; kinh ; kiểm ; knives ; kìa ; kế ; kết ; kỳ ; la ; la ̀ ; linc ; lm ; là không ; là một ; là người ; là như ; là steve mcqueen ; là ; lá ; lên ; lúc nào ; lý ; lăm ; lạc ; lại ; lạnh như ; lạnh ; lắm ; lợi ích cá nhân ; lợn ; mcclane ; michael ; mike ; milton ; mà ; màu ; máu của ; máu ; mạng ; mất ; mật ; mẹ ; mới là ; mới ; nam ; nay ; ng ; ngon ; người của ; người ; ngập ; ngọn ; nhi ; nhà ; nhân ; nhìn thấy ; nhóc ; như có ; nhật ; nào của có ; nào của ; nào mà ; nào ; nào đó ; này của ; này là ; này ; này ở trong ; nã ; nên ; nêu ; nó ; nói ; nằm ; nổ ; nổi ; nội dung của di ; of ; phone ; phát ; phòng ; phải là ; phất ; phắn ; phức ; quan trọng ; quan ; quá ; quả ; quặt ; quốc ; ra là ; ra ; rõ ; rất ; rồi ; s của ; s không ; s này ; s ½ ; s đang ; s đã ; sao ; sean ; soda ; standard ; sát ; sĩ ; sốc ; sự là ; sự ; t ; ta phải ; ta yêu ; ta ; terence ; thay ; theo ; thuộc ; thành ; tháng ; thì ; thôi ; thông minh ; thông ; thấy ; thật ; thằng ; thế ; thị ; thỏa ; thống ; thứ ; thừa ; tiêu ; tiếng ; tiếp ; toàn ; trai ; tranh ; trung ; tràn ; trái ; trôi ; trùm ; trẻ ; trốn ; trở ; tuyệt ; tá ; tác ; tên ; tăng ; tĩnh ; tướng ; tạm ; tập ; tệ ; tố ; tốn ; tốt ; victor ; việc gì ; việc ; việt ; vào ; vấn ; vấn đề gì ; vấn đề ; vẫn ; vậy ; về ; vụ ; wái ; xe ; xem ; xong ; xung ; xuất ; xảy ra ; xảy ; xếp ; à ; êm ; ó là ; ý ; ăn ; đang có ; đang ; đe ; đi ; điên ; điều ; điện ; đáng ; đâu ; đây ; đã ; đó là ; đó mà ; đó ; đôi ; đúng ; đơn yêu ; được ; đảm ; đấy ; đầu ; đằng ; đẹp ; đến ; đề ; đều ; địa ; đọc ; động ; đủ ; đựoc ; ̀ la ; ̀ la ̀ ; ̀ ; ́ i la ; ́ i la ̀ ; ́ ; ̉ ; ̣ ; ấy ; ổn ; ở người ; ở trong ; ở ; ở đây ; ở đó ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

s sec; second
1/60 of a minute; the basic unit of time adopted under the Systeme International d'Unites
s atomic number 16; sulfur; sulphur
an abundant tasteless odorless multivalent nonmetallic element; best known in yellow crystals; occurs in many sulphide and sulphate minerals and even in native form (especially in volcanic regions)
s due south; south; southward
the cardinal compass point that is at 180 degrees
s mho; reciprocal ohm; siemens
a unit of conductance equal to the reciprocal of an ohm
s entropy; randomness
(thermodynamics) a thermodynamic quantity representing the amount of energy in a system that is no longer available for doing mechanical work

Other matches

Other phrases built from the same root.

s o s
* danh từ
- hiệu báo nguy SOS (tàu biển, máy bay...)
- sự báo tin (qua đài phát thanh) cho người có bà con ốm nặng
- sự nguy kịch, sự cần cấp cứu
* danh từ, số nhiều s-o-b's
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((viết tắt) của son of a bitch) đồ chó đẻ
* danh từ
- ống hình chữ S để mùi thối khỏi ra

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S