English → Vietnamese
il
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
il
alex ; anh ; bắn ; bỏ ; chiến ; cho ; chấp ; chặng ; chị ; chờ ; coi ; còn ; cùng ; cũng ; cưng ; cần ; dì ; dạy ; gian ; giáo ; giờ ; gãy ; gặp ; gọi người ; gọi ; hy ; hãy ; hạ ; hầm ; hết ; họp ; i ; ii ; khâu mũi tôi ; khó ; ll ; luôn ; làm ; lát ; lãnh ; lấy ; lối ; một lát ; mới ; ngay ; nghỉ ; phái ; phút ; phải ; preston ; quay ; ra ; s ; sau ; sau đó ; se ; se ̃ ; sê ; sẵn ; sẽ ; sẽ đeo ; sẽ ổn thôi ; sớm ; ta se ; ta ; tao sẽ ; tao ; thuyền ; thà ; thân ; thể ; thỏa ; tiếng ; tiếp ; tuyến ; tôi sẽ ; tôi ; tạm ; tất ; tự ; vui ; xem ; đi ; đung ; đưa ; được ; đề ; để ; ơn ; ́ se ; ́ ; ̃ ;
il
alex ; anh ; bắn này ; bắn ; bỏ ; chiến ; cho ; chơ ; chấp ; chặng ; chị ; chờ ; coi ; còn ; cô ; cùng ; cũng ; cần ; dì ; dọn ; gian ; giáo ; giờ ; gái ; gãy ; gặp ; gọt vỏ ; hãy ; hạ ; hầm ; hết ; họp ; i ; ii ; khó ; khựa ; kết ; ll ; lo ; luôn ; làm ; lãnh ; lấy ; lối ; mai ; mạng ; mới ; ngay ; nghỉ ; nguyện ; nhe ; nhe ́ ; nhị ; nên ; phái ; phải ; ra ; s ; sau ; se ; se ̃ ; smith ; sê ; sẵn ; sẽ ; sẽ đeo ; sẽ ổn thôi ; sớm ; ta se ; ta ; tao sẽ ; tao ; thuyền ; thà ; thì ; thể ; thỏa ; tiếng ; tiếp ; tìm ; tôi sẽ ; tôi ; tạm ; tất ; tự ; vui ; vâng ; xem ; xử ; y ; đi ; đung ; đánh ; đưa ; được ; đế ; đề ; để tôi ; để ; đợi ; ơn ; ́ ; ̃ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
il illinois; land of lincoln; prairie state
a midwestern state in north-central United States
il 49; forty-nine
being nine more than forty