English to Vietnamese
Search Query: would-be
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
would-be
|
* tính từ
- muốn trở thành, thích trở thành; thích làm ra vẻ; cứ làm ra vẻ =a would-be poet+ người thích trở thành nhà thơ; người thích làm ra vẻ nhà thơ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
would-be; manque
|
unfulfilled or frustrated in realizing an ambition
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
