EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

wilde

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

wilde
wilde ko ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

hog wild
* tính từ
- cuống lên
wild-goose chase
* danh từ
- việc làm ngôn cuồng; sự đeo đuổi viển vông
* danh từ
- (thực vật học) cây dại; cây tự mọc
- qu của cây dại
* danh từ
- tình trạng hoang d
- tính chất man rợ
- tình trạng hoang vu (miền)
- sự dữ dội
- sự cuồng nhiệt, sự điên cuồng
- tính chất phóng đ ng, tính chất bừa b i (trong cuộc sống)

Nearby words

Browse all English words starting with W