English to Vietnamese
Search Query: wildcat
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wildcat
|
* tính từ
- liều, liều lĩnh =a wildcat scheme+ một kết hoạch liều lĩnh; một mưu đồ liều lĩnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wildcat
|
con mèo hoang ; ả mèo rừng ;
|
|
wildcat
|
con mèo hoang ; ả mèo rừng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wildcat; wildcat well
|
an exploratory oil well drilled in land not known to be an oil field
|
|
wildcat; beast; brute; savage; wolf
|
a cruelly rapacious person
|
|
wildcat; on the side; unauthorised; unauthorized; unofficially
|
without official authorization
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wildcat strike
|
- (Econ) Bãi công không chính thức
+ Là cuộc bãi công do các nhóm thành viên công đoàn địa phương tổ chức, về mặt hình thức không có sự cho phép chính thức của ban lãnh đạo công đoàn và trái với những nguyên tắc đã định. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
