English to Vietnamese
Search Query: wilder
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wilder
|
thuần ; vẻ nhiều hơn ;
|
|
wilder
|
thuần ; vẻ nhiều hơn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wilder; thornton niven wilder; thornton wilder
|
United States writer and dramatist (1897-1975)
|
|
wilder; billy wilder; samuel wilder
|
United States filmmaker (born in Austria) whose dark humor infused many of the films he made (1906-2002)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wilderness
|
* danh từ
- vùng hoang vu, vùng hoang d - phần bỏ hoang (trong khu vườn) - ni vắng vẻ tiêu điều, ni hoang tàn =a wilderness of streets+ những d y phố hoang tàn - vô vàn, vô số !a voice in the wilderness - tiếng kêu trong sa mạc (nghĩa bóng) !wandering in the wilderness - (chính trị) không nắm chính quyền (đng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
