English → Vietnamese
wands
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
wands
chiếc đũa ; cây đũa phép ; cây đũa thần ; đũa phép ; đũa thần lúc ; đũa thần ;
wands
chiếc đũa ; cây đũa phép ; cây đũa thần ; đũa phép ; đũa thần lúc ; đũa thần ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thước iat (thước đo dài 1 iat) ((cũng) yardstick)
- thước iat (thước đo dài 1 iat) ((cũng) yardstick)
* danh từ
- người cầm quyền trượng (trong các đám rước)
- người cầm quyền trượng (trong các đám rước)