English → Vietnamese
trips
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
trips
chuyến du lịch như ; chuyến du lịch ; chuyến ; chuyến đi ; cuộc hành trình ; du lịch ; gia chuyến ; gia các chuyến du lịch ; gia ; những chuyến du lịch ; những chuyến đi ; phát tín hiệu ; trượt chân ; vấp chân ; đi chơi ; đi ;
trips
chuyến du lịch như ; chuyến du lịch ; chuyến ; chuyến đi ; cuộc hành trình ; các chuyến ; du lịch ; gia chuyến ; gia các chuyến du lịch ; những chuyến du lịch ; những chuyến đi ; phát tín hiệu ; trượt chân ; vấp chân ; đi chơi ; đi ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khứ hồi
=round-trip ticket+ vé khứ hồi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khứ hồi
=round-trip ticket+ vé khứ hồi
* tính từ
- nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, thoăn thoắt
- nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, thoăn thoắt
-trip)
/'wedi trip/
* danh từ
- cuộc du lịch tuần trăng mặt
/'wedi trip/
* danh từ
- cuộc du lịch tuần trăng mặt
* danh từ
- sự ích kỷ, sự vị kỷ
- sự ích kỷ, sự vị kỷ
* danh từ
- cuộc du ngoạn
- cuộc du ngoạn
round-trip ticket
* danh từ
- vé khứ hồi
- vé khứ hồi
* danh từ
- búa lớn nện bằng máy
- búa lớn nện bằng máy
* danh từ
- dây bẫy (dây chằng sát mặt đất để giật một cái bẫy hay thiết bị báo hiệu khi một người, một vật vướng phải)
- dây bẫy (dây chằng sát mặt đất để giật một cái bẫy hay thiết bị báo hiệu khi một người, một vật vướng phải)