English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tickets

Probably related with:
English Vietnamese
tickets
cho xem vé ; cái vé đó đi ; có vé ; lấy vé ; mua vé ; mấy tấm vé ; những chiếc vé ; những tấm vé ; số đề ; tấm vé ; ve ; ve ́ ; vé cho ; vé mời ; vé rồi ; vé số ; vé thôi ; vé viếc gì ; vé vào cửa ; vé xe buýt ; vé xem ; vé ; vé đi ; vé đâu ; đi thu vé ; được vé ; đề ;
tickets
cho xem vé ; cái vé đó đi ; có vé ; lâ ; lấy vé ; mua những tấm vé ; mua vé ; mấy tấm vé ; những chiếc vé ; những tấm vé ; số đề ; tấm vé ; ve ; ve ́ ; vé cho ; vé mời ; vé phạt ; vé rồi ; vé số ; vé thôi ; vé viếc gì ; vé vào cửa ; vé xe buýt ; vé xem ; vé ; vé đi ; vé đâu ; đi thu vé ; được vé ; đề ;

May related with:
English Vietnamese
commutation ticket
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vé tháng
day ticket
* danh từ
- vé khứ hồi có giá trị một ngày
soup-ticket
* danh từ
- vé lĩnh cháo phát chẳn
ticketing
* danh từ
- sự dán nhãn, sự viết nhãn (ghi giá hàng...)
walking-ticket
-orders)
/'wɔ:kiɳ'ɔ:dəz/ (walking-ticket)
/'wɔ:kiɳ'tikit/
* danh từ số nhiều
- (thông tục) to get the walking-papers bị đuổi, bị mất việc
parking-ticket
* danh từ
- phiếu phạt đỗ xe
pawn-ticket
* danh từ
- phiếu cầm đồ
return ticket
* danh từ
- vé khứ hồi
round-trip ticket
* danh từ
- vé khứ hồi
season-ticket
* danh từ
- vé mùa (cho phép một người muốn đi bao nhiêu chuyến, dự bao nhiêu buổi hoà nhạc tùy ý trong một thời gian nhất định)
split ticket
* danh từ
- phiếu bầu bỏ cho những ứng cử viên của nhiều đảng
straight-ticket
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) phiếu bỏ cho mọi ứng cử viên của một đảng
ticket-collector
* danh từ
- người soát vé
ticket-holder
* danh từ
- người có vé
ticket-office
* danh từ
- phòng bán vé, phòng vé
ticket-punch
* danh từ
- (đường sắt) cái bấm vé; cái bấm lỗ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: