English → Vietnamese
ticking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ticking
* danh từ
- tiếng tích tắc
- vải bọc (nệm, gối)
- tiếng tích tắc
- vải bọc (nệm, gối)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ticking
kêu ; tíc tắc ; đang chạy ; điểm ; điểm đấy ;
ticking
kêu ; tíc tắc ; đang chạy ; điểm ; điểm đấy ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ticking tick
a metallic tapping sound
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tiếng tích tắc (của đồng hồ)
- tiếng đập của tim
- hiệu báo (trong cuộc chạy thi)
- tiếng tích tắc (của đồng hồ)
- tiếng đập của tim
- hiệu báo (trong cuộc chạy thi)
* danh từ
- nhuấy nừa?
- nhuấy nừa?
ticking
* danh từ
- tiếng tích tắc
- vải bọc (nệm, gối)
- tiếng tích tắc
- vải bọc (nệm, gối)
* danh từ
- que dò, que đo mực nước, que đo mực dầu(trong bình chứa nước...)
- que dò, que đo mực nước, que đo mực dầu(trong bình chứa nước...)
* danh từ
- tiếng tích tắc của một chiếc đồng hồ treo tường to
- tiếng tích tắc của một chiếc đồng hồ treo tường to
* danh từ
- <thgt> sự quở trách, sự la mắng
- <thgt> sự quở trách, sự la mắng