English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ticking

Best translation match:
English Vietnamese
ticking
* danh từ
- tiếng tích tắc
- vải bọc (nệm, gối)

Probably related with:
English Vietnamese
ticking
kêu ; tíc tắc ; đang chạy ; điểm ; điểm đấy ;
ticking
kêu ; tíc tắc ; đang chạy ; điểm ; điểm đấy ;

May be synonymous with:
English English
ticking; tick
a metallic tapping sound

May related with:
English Vietnamese
tick-tack
* danh từ
- tiếng tích tắc (của đồng hồ)
- tiếng đập của tim
- hiệu báo (trong cuộc chạy thi)
tick-tick
* danh từ
- nhuấy nừa?
ticking
* danh từ
- tiếng tích tắc
- vải bọc (nệm, gối)
dip-tick
* danh từ
- que dò, que đo mực nước, que đo mực dầu(trong bình chứa nước...)
tick-tock
* danh từ
- tiếng tích tắc của một chiếc đồng hồ treo tường to
ticking-off
* danh từ
- sự quở trách, sự la mắng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: