English to Vietnamese
Search Query: tickler
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tickler
|
* danh từ
- người cù; cái lông để cù - (nghĩa bóng) vấn đề khó giải quyết, vấn đề hắc búa - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sổ tay (để giúp trí nhớ); phiếu ghi (để giúp trí nhớ) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tickler; tickler file
|
a file of memoranda or notices that remind of things to be done
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tickler
|
* danh từ
- người cù; cái lông để cù - (nghĩa bóng) vấn đề khó giải quyết, vấn đề hắc búa - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sổ tay (để giúp trí nhớ); phiếu ghi (để giúp trí nhớ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
