English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tickler

Best translation match:
English Vietnamese
tickler
* danh từ
- người cù; cái lông để cù
- (nghĩa bóng) vấn đề khó giải quyết, vấn đề hắc búa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sổ tay (để giúp trí nhớ); phiếu ghi (để giúp trí nhớ)

May be synonymous with:
English English
tickler; tickler file
a file of memoranda or notices that remind of things to be done

May related with:
English Vietnamese
tickler
* danh từ
- người cù; cái lông để cù
- (nghĩa bóng) vấn đề khó giải quyết, vấn đề hắc búa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sổ tay (để giúp trí nhớ); phiếu ghi (để giúp trí nhớ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: