EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

tapped

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

tapped
bị nghe trộm ; bổ nhiệm ; câu trộm ; dò thẳng ; gõ nhẹ ; gõ ; khai thác ; mưu ; nghe lén mà ; nghe lén rồi ; nghe lén ; nghe trộm mỗi ; nghe trộm ; rút ; tắt ; vỗ ; đánh bại ; đánh xuống ; đánh ; đã nghe lén ; đã ; đã đánh ; đưa ; đều tắt ;
tapped
bị nghe trộm ; bổ nhiệm ; câu trộm ; dò thẳng ; gõ nhẹ ; gõ ; khai thác ; mưu ; nghe lén mà ; nghe lén rồi ; nghe lén ; nghe trộm mỗi ; nghe trộm ; rút ; tắt ; vỗ ; đánh bại ; đánh xuống ; đánh ; đã nghe lén ; đã đánh ; đều tắt ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (kỹ thuật) tarô
* danh từ
- cái khoan lỗ thùng
* danh từ
- điệu nhảy clacket
* danh từ
- (thực vật học) rễ cái
* nội động từ
- nghe trộm dây nói (bằng cách mắc ống nghe vào đường dây)
tap issue
- (Econ) Bán lẻ chứng khoán liên tục.
+ Hệ thống mà chứng khoán viền vàng có thể mua được từ cơ quan môi giới chính phủ mua trên sở giao dịch chứng khoán London.
gas tap
* danh từ
- vòi khoá khí
* danh từ
- tarô hình trụ
* danh từ
- bù-loong có dầu
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chứng khoán nhà nước
* danh từ
- điệu nhảy clacket (điệu nhảy dùng bàn chân gõ nhịp cầu kỳ)
* nội động từ
- nhảy điệu clacket
* danh từ
- người nhảy điệu clacket
* danh từ
- nước máy (nước được cung cấp qua các ống dẫn tới các vòi trong một ngôi nhà)
* danh từ
- vòi nước

Nearby words

Browse all English words starting with T