English → Vietnamese
tap-water
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tap-water
* danh từ
- nước máy (nước được cung cấp qua các ống dẫn tới các vòi trong một ngôi nhà)
- nước máy (nước được cung cấp qua các ống dẫn tới các vòi trong một ngôi nhà)