English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tapping

Probably related with:
English Vietnamese
tapping
chạm ; dậm chân ; gõ ; loại ; mò mẫm ; người dậm chân ấy ; thôi nào ; tiếng gõ ; vỗ vào ; ̃ nghe le ; ̃ nghe le ́ ;
tapping
chạm ; dậm chân ; gõ ; loại ; mò mẫm ; người dậm chân ấy ; thu ; thôi nào ; tiếng gõ ; vỗ vào ; ̃ nghe le ; ̃ nghe le ́ ;

May related with:
English Vietnamese
screw-tap
* danh từ
- (kỹ thuật) tarô
tap-borer
* danh từ
- cái khoan lỗ thùng
tap-dancing
* danh từ
- điệu nhảy clacket
tap-root
* danh từ
- (thực vật học) rễ cái
wire-tap
* nội động từ
- nghe trộm dây nói (bằng cách mắc ống nghe vào đường dây)
wire-tapping
* danh từ
- sự nghe trộm dây nói (bằng cách mắc ống nghe vào đường dây)
tap issue
- (Econ) Bán lẻ chứng khoán liên tục.
+ Hệ thống mà chứng khoán viền vàng có thể mua được từ cơ quan môi giới chính phủ mua trên sở giao dịch chứng khoán London.
gas tap
* danh từ
- vòi khoá khí
straight-tap
* danh từ
- tarô hình trụ
tap-bolt
* danh từ
- bù-loong có dầu
tap-bond
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chứng khoán nhà nước
tap-dance
* danh từ
- điệu nhảy clacket (điệu nhảy dùng bàn chân gõ nhịp cầu kỳ)
* nội động từ
- nhảy điệu clacket
tap-dancer
* danh từ
- người nhảy điệu clacket
tap-water
* danh từ
- nước máy (nước được cung cấp qua các ống dẫn tới các vòi trong một ngôi nhà)
water-tap
* danh từ
- vòi nước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: