English → Vietnamese
swells
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
swells
ca ; con sóng ; đầy ;
swells
con sóng ; trướng ; đầy ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
ground swell
* danh từ
- sông đáy
- sông đáy
swell mob
* danh từ
- (từ lóng) tụi kẻ cắp ăn mặc sang trọng
- (từ lóng) tụi kẻ cắp ăn mặc sang trọng
swell mobsmen
* danh từ
- (từ lóng) giới kẻ cắp ăn mặc sang trọng
- (từ lóng) giới kẻ cắp ăn mặc sang trọng
* danh từ
- (động vật học) cá nóc
- (động vật học) cá nóc
* danh từ
- sự phồng ra (lốp xe...); sự căng (buồm...)
- sự sưng lên, sự tấy lên (vết thương)
- nước sông lên to
- sự phồng ra (lốp xe...); sự căng (buồm...)
- sự sưng lên, sự tấy lên (vết thương)
- nước sông lên to
* danh từ
- phía dưới phình to (cây)
- phía dưới phình to (cây)
* tính từ
- tự cao tự đại
- tự cao tự đại
* danh từ
- (từ lóng) giới kẻ cắp ăn mặc sang trọng
- (từ lóng) giới kẻ cắp ăn mặc sang trọng