EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

suffocated

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

suffocated
bức bối ; chen lấn nhau ; chết ngạt hồi ; chết ngạt ;
suffocated
bức bối ; chen lấn nhau ; chết ngạt hồi ; chết ngạt ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- bóp chết, bóp nghẹt
- làm nghẹt thở
* nội động từ
- chết nghẹt, thấy nghẹt thở, thấy tức thở, nghẹn ngào
* tính từ
- nghẹt thở, ngột ngạt
* danh từ
- sự nghẹt thở
* tính từ
- làm nghẹ thở
* tính từ
- làm nghẹt thở

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S