English → Vietnamese
sued
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sued
bị kiện ; kiện ra tòa ; kiện ; ta kiện ; đã kiện ; đơn kiện ;
sued
bị kiện ; kiện ra tòa ; kiện ; ta kiện ; đã kiện ; đơn kiện ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự tình nghi; người bị tình ngờ
* ngoại động từ
- phát hiện ra ai/cái gì; tìm hiểu; nghiên cứu; điều tra kỹ
- sự tình nghi; người bị tình ngờ
* ngoại động từ
- phát hiện ra ai/cái gì; tìm hiểu; nghiên cứu; điều tra kỹ