EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stronger

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stronger
bền ; chiến thắng ; càng bền vững ; càng mạnh mẽ ; càng nhiều hơn ; càng ; còn hơn ; còn mạnh ; còn ; cứng ; hùng mạnh hơn ; hơn nữa ; hơn ; khoẻ hơn ; khoẻ mạnh ; khác mạnh ; khác ; khỏe hơn nhỉ ; khỏe hơn ; khỏe lên ; khỏe ; kiên cường ; mãnh mẽ hơn ; mãnh mẽ ; mạnh hơn chúng ; mạnh hơn lên ; mạnh hơn lúc này ; mạnh hơn lúc ; mạnh hơn mà ; mạnh hơn nhiều ; mạnh hơn thì ; mạnh hơn ; mạnh khỏe hơn ; mạnh lên rất nhiều ; mạnh lên ; mạnh mẽ hơn hay ; mạnh mẽ hơn ; mạnh mẽ lên ; mạnh mẽ nhiều hơn ; mạnh mẽ ; mạnh thêm ; mạnh ; một mạnh lên ; nh hơn ; nên mãnh liệt ; nên mạnh hơn ; nên mạnh mẽ hơn ; nên mạnh mẽ ; sáng suốt hơn ; sức mạnh ; thì ; thắng ; vững chắc ; vững hơn ; vững mạnh hơn ; đậm hơn ;
stronger
bền ; chiến thắng ; càng bền vững ; càng mạnh mẽ ; càng mạnh ; càng nhiều hơn ; càng ; còn mạnh ; cứng ; hùng mạnh hơn ; hơn nữa ; hơn ; khoẻ hơn ; khoẻ mạnh ; khác mạnh ; khỏe hơn nhỉ ; khỏe hơn ; khỏe lên ; khỏe ; kiên cường ; mãnh mẽ hơn ; mãnh mẽ ; mạnh hơn chúng ; mạnh hơn lên ; mạnh hơn lúc này ; mạnh hơn lúc ; mạnh hơn mà ; mạnh hơn nhiều ; mạnh hơn ; mạnh khỏe hơn ; mạnh lên rất nhiều ; mạnh lên ; mạnh mẽ hơn hay ; mạnh mẽ hơn ; mạnh mẽ lên ; mạnh mẽ nhiều hơn ; mạnh mẽ ; mạnh thêm ; mạnh ; một mạnh lên ; nên mãnh liệt ; nên mạnh hơn ; nên mạnh mẽ hơn ; nên mạnh mẽ ; sáng suốt hơn ; sức mạnh ; thắng ; vững chắc ; vững hơn ; vững mạnh hơn ; vững ; đậm hơn ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S