English → Vietnamese
stroking
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stroking
làm trên ; lên gãi ; rên ; sờ ; vuốt ; đang vuốt ;
stroking
làm trên ; lên gãi ; pudding ; sờ ; đang vuốt ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stroking stroke
a light touch with the hands
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đánh lần lượt chạm hai bi bi-a
- (thể dục,thể thao) cú đánh lần lượt chạm hai bi bi-a
* danh từ
- (thể dục,thể thao) kiểu bơi ếch
- (thể dục,thể thao) kiểu bơi ếch
* danh từ
- nét xuống (chữ viết...)
- nét xuống (chữ viết...)
* danh từ
- nét hất lên rất nhanh (chữ viết)
- nét hất lên rất nhanh (chữ viết)
-stroke) /'hi:tstrouk/
* danh từ
- sự say sóng; sự lả đi vì nóng
* danh từ
- sự say sóng; sự lả đi vì nóng
* danh từ
- kỳ công, hành động tài tình, nước bài xuất sắc ((nghĩa bóng))
- kỳ công, hành động tài tình, nước bài xuất sắc ((nghĩa bóng))
mercy stroke
* danh từ
- cú đánh cho chết hẳn, đòn trí mạng
- cú đánh cho chết hẳn, đòn trí mạng
* danh từ
- cú đánh vào mạng sườn
- tai nạn bất ngờ
- kiểu bơi nghiêng
- cú đánh vào mạng sườn
- tai nạn bất ngờ
- kiểu bơi nghiêng
-stroke)
/'wi strouk/
* danh từ
- cái vỗ cánh, cái đập cánh
/'wi strouk/
* danh từ
- cái vỗ cánh, cái đập cánh
back stroke
- (Tech) chuyển động lùi
* tính từ
- bốn kỳ (máy)
* danh từ
- máy đốt trong bốn kỳ
- bốn kỳ (máy)
* danh từ
- máy đốt trong bốn kỳ
trudgen stroke
* danh từ
- kiểu bơi trơtjơn
- kiểu bơi trơtjơn
* tính từ
- (kỹ thuật) hai kỳ
- (kỹ thuật) hai kỳ
* danh từ
- nét đi lên (chữ viết)
- nét đi lên (chữ viết)