English → Vietnamese
spitting
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
spitting
hằn ; khạc nhổ ; lại nhổ ; lải nhải ; nôn ; phun ; tan như ; tan như ̃ ; việc phun ;
spitting
hằn ; khạc nhổ ; lại nhổ ; lải nhải ; nôn ; phun ; việc phun ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
spitting expectoration; spit
the act of spitting (forcefully expelling saliva)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thực vật học) cây lưỡi rắn (dương xỉ)
- (thực vật học) cây lưỡi rắn (dương xỉ)
spitting image
* danh từ
- (thông tục) sự giống hệt
- vật giống hệt, người giống hệt
- (thông tục) sự giống hệt
- vật giống hệt, người giống hệt