EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

spiders

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

spiders
chuột lắm ; con nhện ; con nhện đỏ ; nhất nhện ; nhện bò ; nhện mà ; nhện thì ; nhện vậy ; nhện ; những con nhện ;
spiders
chuột lắm ; con nhện ; con nhện đỏ ; nhất nhện ; nhện bò ; nhện mà ; nhện thì ; nhện vậy ; nhện ; những con nhện ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

-spinner) /'mʌni,spinə/
* danh từ
- con nhện đỏ (đem lại may mắn)
- (nghĩa bóng) người phát tài to, người vớ bẩm; món làm cho phát tài to
* danh từ
- (động vật học) cua nhện
* danh từ
- (động vật học) khỉ nhện
* danh từ
- mạng nhện
* danh từ
- người làm việc trên chỗ rất cao khi xây các toà nhà
* danh từ
- người làm việc trên chỗ rất cao khi xây các toà nhà
* danh từ
- cây nhện (có lá mỏng, và thân dài từ đó các cây non mọc lên)
* danh từ
- (thực vật) rau trai

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S